religion

rɪˈlɪdʒən
rih·LIH·juhn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tôn giáo

Cách dùng · Usage

Religion dùng khi nói về hệ thống niềm tin, nghi lễ và cộng đồng thờ phụng, như trong xã hội hay lịch sử. Ở công việc, respect someone’s religion; khi học, study world religions; trong đời thường, ask about religion carefully. Dễ nhầm với belief: belief là một niềm tin riêng, religion là hệ thống rộng hơn. Cụm hay gặp: freedom of religion.

Sắc thái · Nuance

“Tôn giáo” trong tiếng Việt đôi khi được dùng rộng cho đạo, tín ngưỡng, phong tục thờ cúng. Religion trong tiếng Anh thường là hệ thống niềm tin và thực hành có tổ chức, giọng trung tính học thuật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

faithNiềm tin hoặc lòng tin cá nhân, thường mang sắc thái tín ngưỡng.
beliefMột điều được tin là đúng, có thể không thuộc tôn giáo.
religionHệ thống tôn giáo gồm tổ chức, truyền thống, nghi lễ và niềm tin.

Câu ví dụ · Examples

💡 culture

People of many religions live in the city.

Người của nhiều tôn giáo sống trong thành phố.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • People ofpeople‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • live inlive‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

We learned how religion shaped old art.

Chúng tôi đã tìm hiểu tôn giáo đã định hình nghệ thuật cổ như thế nào.

💡 history

Religion was important in ancient times.

Tôn giáo rất quan trọng vào thời cổ đại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was importantwas‿importantNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • in ancientin‿ancientNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

world religiontôn giáo thế giới
religious beliefniềm tin tôn giáo
study religionnghiên cứu tôn giáo
freedom of religiontự do tôn giáo
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2