Nghĩa · Meaning
tôn giáo
Cách dùng · Usage
Religion dùng khi nói về hệ thống niềm tin, nghi lễ và cộng đồng thờ phụng, như trong xã hội hay lịch sử. Ở công việc, respect someone’s religion; khi học, study world religions; trong đời thường, ask about religion carefully. Dễ nhầm với belief: belief là một niềm tin riêng, religion là hệ thống rộng hơn. Cụm hay gặp: freedom of religion.
Sắc thái · Nuance
“Tôn giáo” trong tiếng Việt đôi khi được dùng rộng cho đạo, tín ngưỡng, phong tục thờ cúng. Religion trong tiếng Anh thường là hệ thống niềm tin và thực hành có tổ chức, giọng trung tính học thuật.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“People of many religions live in the city.”
Người của nhiều tôn giáo sống trong thành phố.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- People of→people‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- live in→live‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We learned how religion shaped old art.”
Chúng tôi đã tìm hiểu tôn giáo đã định hình nghệ thuật cổ như thế nào.
“Religion was important in ancient times.”
Tôn giáo rất quan trọng vào thời cổ đại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was important→was‿importantNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- in ancient→in‿ancientNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →