reference book

ˈrefrəns bʊk
REH·fruhns·book3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sách tham khảo

Cách dùng · Usage

Nói về sách dùng để tra cứu chứ không nhất thiết đọc từ đầu đến cuối: từ điển, cẩm nang nghề, sách ngữ pháp, hoặc nguồn bạn mở khi viết báo cáo.

Sắc thái · Nuance

“Sách tham khảo” trong tiếng Việt có thể gợi sách học thêm để đọc từ đầu đến cuối. Reference book nhấn mạnh sách tra cứu sự kiện, quy tắc, mục từ; giọng trung tính, học thuật hoặc thư viện.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ viết “referent book” hoặc “book reference” vì “sách tham khảo” đặt danh từ chính trước. Trong tiếng Anh nói a reference book; còn “book reference” là tài liệu trích dẫn về sách.

Phân biệt từ đồng nghĩa

textbookSách giáo khoa hoặc giáo trình dùng để học theo một khóa học.
workbookSách có bài tập thực hành, tập trung vào luyện tập hơn tra cứu.
encyclopediaMột loại reference book cung cấp thông tin theo chủ đề hoặc thứ tự chữ cái.
reference bookSách dùng để tra cứu thông tin khi cần, không nhất thiết đọc từ đầu đến cuối.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

At lunch, we chose one reference book for the report.

Vào bữa trưa, chúng tôi chọn một cuốn sách tham khảo cho báo cáo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • chose onechose‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email named a useful reference book for beginners.

Email nêu tên một cuốn sách tham khảo hữu ích cho người mới bắt đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • named anamed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I mentioned a reference book I often use.

Tôi nhắc đến một cuốn sách tham khảo mà tôi hay dùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • mentioned amentioned‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • book Ibook‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • often useoften‿useNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use a reference bookdùng sách tra cứu
library reference booksách tra cứu thư viện
reference sectionkhu sách tra cứu
grammar reference booksách tra cứu ngữ pháp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2