Nghĩa · Meaning
tài liệu tham khảo
Cách dùng · Usage
Reference được dùng khi nhắc đến nguồn để tra cứu hoặc chứng minh thông tin. Ở công việc: thêm reference vào báo cáo thị trường. Trong học tập: ghi reference cho bài luận. Đời thường: giữ link hướng dẫn làm giấy tờ để tham khảo. Dễ lẫn với resource: resource là tài nguyên nói chung; reference là nguồn được trích hoặc dùng để kiểm chứng. Cụm hay gặp: reference list, for reference, reference material.
Sắc thái · Nuance
“Tài liệu tham khảo” khiến người Việt nghĩ chỉ là sách ở cuối bài. Reference có thể là bất kỳ nguồn, ghi chú, danh sách, hoặc lời nhắc “for reference”; sắc thái học thuật, văn phòng, chính xác.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “tham khảo” như động từ, người học viết “I reference to this website.” Với danh từ nói “This website is a reference”; với động từ tự nhiên hơn: “I refer to this website.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The reference list is in the last file.”
Danh mục tài liệu tham khảo nằm ở tệp cuối cùng.
“Add one reference under each image.”
Thêm một tài liệu tham khảo dưới mỗi hình ảnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Add one→add‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- reference under→reference‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- each image→each‿imageNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We checked every reference together.”
Chúng tôi đã cùng nhau kiểm tra từng tài liệu tham khảo.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →