Nghĩa · Meaning
nhận, tiếp nhận
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng receive khi muốn nói việc nhận được thứ gì theo cách hơi trang trọng hoặc khách quan: email ở công ty, điểm số ở trường, hay quà sinh nhật trong đời sống. Ở nơi làm việc có receive feedback; khi học có receive a grade; hằng ngày có receive a package. Dễ nhầm với get: get thân mật hơn, còn receive hợp thư từ, thông báo. Cụm hay gặp: receive a message.
Sắc thái · Nuance
“Nhận” khiến người Việt dùng receive cho mọi tình huống lấy được thứ gì đó. Receive trang trọng hơn get một chút và nhấn mạnh được trao/gửi đến, không nhất thiết chủ động đi lấy.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt nói “nhận được” không cần tân ngữ rõ, nên có câu “I received yesterday”. Tiếng Anh receive thường cần vật được nhận: “I received the email yesterday” hoặc dùng get nếu nói chung.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I received useful advice during the meeting.”
Tôi đã nhận được lời khuyên hữu ích trong cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- received useful→received‿usefulNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The speaker received two questions.”
Diễn giả đã nhận được hai câu hỏi.
“Did you receive the new file?”
Bạn đã nhận được tập tin mới chưa?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →