reading passage
Nghĩa · Meaning
đoạn văn dùng để luyện đọc
Cách dùng · Usage
Gặp nhiều trong lớp tiếng Anh, sách luyện thi và bài kiểm tra. Đó là đoạn văn được đọc để trả lời câu hỏi, luyện từ vựng, hoặc thảo luận ý chính với giáo viên.
Sắc thái · Nuance
“Đoạn văn” khiến người Việt nghĩ chỉ là một đoạn paragraph. Reading passage có thể dài vài đoạn, là văn bản luyện đọc trong đề thi hoặc lớp học, thường đi kèm câu hỏi hiểu bài.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “làm bài đọc”, người học dễ nói “do the passage”. Tiếng Anh tách hành động rõ hơn: “read the passage” và “answer the questions”, không dùng “do” cho chính đoạn đọc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We chose one reading passage for the group.”
Chúng tôi đã chọn một đoạn đọc cho cả nhóm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- chose one→chose‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The reading passage is on slide two.”
Đoạn đọc nằm ở slide hai.
“Please read the reading passage before class.”
Vui lòng đọc đoạn văn trước giờ học.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →