Nghĩa · Meaning
sổ ghi chép nhật ký đọc sách
Cách dùng · Usage
Reading log là bảng hoặc sổ ghi những gì đã đọc, ngày đọc, trang, phản ứng hoặc câu hỏi. Ở công việc: theo dõi tài liệu đào tạo; học tập: nộp reading log trước thảo luận; đời thường: ghi sách đã đọc trong năm. Dễ nhầm với diary: diary ghi đời sống cá nhân, còn reading log tập trung vào việc đọc. Cụm quen thuộc: keep a reading log, reading log entry.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “sổ nhật ký đọc sách” dễ làm người Việt nghĩ đến nhật ký cá nhân, viết cảm xúc dài. Reading log thường trung tính, dùng trong lớp học: ghi tên bài, ngày đọc, vài nhận xét hoặc bằng chứng đã đọc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “write reading log” vì tiếng Việt nói “viết nhật ký đọc sách”. Tiếng Anh cần mạo từ hoặc cụm đúng: “write in my reading log” hoặc “keep a reading log”, không nói “I wrote reading log”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I wrote in my reading log before the group discussion.”
Tôi đã viết vào sổ nhật ký đọc sách trước buổi thảo luận nhóm.
“Please bring your reading log to class on Monday.”
Vui lòng mang sổ nhật ký đọc sách đến lớp vào thứ Hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- class on→class‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My reading log helped me pick one clear point.”
Sổ nhật ký đọc sách giúp tôi chọn được một điểm rõ ràng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →