reading list item
Nghĩa · Meaning
một tài liệu trong danh sách đọc
Cách dùng · Usage
Gặp trong lớp học, khóa online hoặc đề cương môn: mỗi bài báo, chương sách, video được giao đọc là một reading list item. Thường đi với first, required, optional, discuss.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không phải “món đồ để đọc”. Item ở đây là một mục trong danh sách: bài báo, chương sách, video hoặc liên kết. Sắc thái kỹ thuật, hay gặp trong hệ thống học tập và tài liệu khóa học.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt bỏ mạo từ, người học viết “open reading list item”. Trong tiếng Anh cần determiner khi nói một mục cụ thể: “open the reading list item” hoặc “open a reading list item”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The first reading list item is a short article about memory.”
Mục đầu tiên trong danh sách đọc là một bài báo ngắn về trí nhớ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- list item→list‿itemNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- is a→is‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- short article→short‿articleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We chose one reading list item for discussion.”
Chúng tôi đã chọn một mục trong danh sách đọc để thảo luận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- chose one→chose‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- list item→list‿itemNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Each reading list item appears on the final slide.”
Mỗi mục trong danh sách đọc xuất hiện trên slide cuối cùng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- list item→list‿itemNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- appears on→appears‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →