reading list item

ˈridɪŋ lɪst ˈaɪtəm
REE·dihng·lihst·eye·tuhm5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

một tài liệu trong danh sách đọc

Cách dùng · Usage

Gặp trong lớp học, khóa online hoặc đề cương môn: mỗi bài báo, chương sách, video được giao đọc là một reading list item. Thường đi với first, required, optional, discuss.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không phải “món đồ để đọc”. Item ở đây là một mục trong danh sách: bài báo, chương sách, video hoặc liên kết. Sắc thái kỹ thuật, hay gặp trong hệ thống học tập và tài liệu khóa học.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt bỏ mạo từ, người học viết “open reading list item”. Trong tiếng Anh cần determiner khi nói một mục cụ thể: “open the reading list item” hoặc “open a reading list item”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reading listToàn bộ danh sách các tài liệu cần đọc.
reading list itemMột tài liệu riêng lẻ trong danh sách đọc.
entryMột mục trong sổ, bảng hoặc cơ sở dữ liệu.
itemĐơn vị trong danh sách nói chung, ít cụ thể hơn.
assignmentBài tập được giao, không chỉ là một tài liệu trong danh sách.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The first reading list item is a short article about memory.

Mục đầu tiên trong danh sách đọc là một bài báo ngắn về trí nhớ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • list itemlist‿itemNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • is ais‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • short articleshort‿articleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We chose one reading list item for discussion.

Chúng tôi đã chọn một mục trong danh sách đọc để thảo luận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • chose onechose‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • list itemlist‿itemNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Each reading list item appears on the final slide.

Mỗi mục trong danh sách đọc xuất hiện trên slide cuối cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • list itemlist‿itemNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • appears onappears‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

add a reading list itemthêm một mục đọc
open the reading list itemmở mục trong danh sách
required reading list itemmục đọc bắt buộc
reading list item linkliên kết mục đọc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2