reason

ˈriːzn
reezn1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lý do, căn cứ

Cách dùng · Usage

Reason nêu nguyên nhân hoặc cơ sở khiến ai làm, tin hay chọn điều gì. Trong công việc: give a reason for a delay; khi học: viết one reason trong bài luận; đời thường: hỏi the reason for a change of plan. Dễ nhầm với cause: cause thiên về nguyên nhân trực tiếp của sự việc, reason thiên về lời giải thích. Cụm chuẩn: for this reason, no reason, good reason.

Sắc thái · Nuance

“Lý do” trong tiếng Việt dùng rất rộng, kể cả lời bào chữa. Reason trong tiếng Anh là nguyên nhân hoặc lập luận giải thích vì sao, trung tính; nếu mang sắc thái xin lỗi, excuse thường đúng hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “lý do của việc”, người học hay viết “the reason of my choice”. Tiếng Anh dùng for với danh từ: “the reason for my choice”; với mệnh đề dùng “the reason why I chose it”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

causeNguyên nhân trực tiếp làm sự việc xảy ra, thường khách quan hơn.
reasonLý do hoặc căn cứ dùng để giải thích hành động, ý kiến hay sự việc.
excuseLời bào chữa để tránh trách nhiệm, thường có sắc thái tiêu cực.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

Give one reason for your choice.

Hãy đưa ra một lý do cho lựa chọn của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Give onegive‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The speaker gave a clear reason.

Người diễn thuyết đã đưa ra một lý do rõ ràng.

💡 email

The email explains the reason for the change.

Email giải thích lý do cho sự thay đổi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email explainsemail‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

main reasonlý do chính
reason forlý do cho
give a reasonđưa ra lý do
for this reasonvì lý do này
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2