Nghĩa · Meaning
lý do, căn cứ
Cách dùng · Usage
Reason nêu nguyên nhân hoặc cơ sở khiến ai làm, tin hay chọn điều gì. Trong công việc: give a reason for a delay; khi học: viết one reason trong bài luận; đời thường: hỏi the reason for a change of plan. Dễ nhầm với cause: cause thiên về nguyên nhân trực tiếp của sự việc, reason thiên về lời giải thích. Cụm chuẩn: for this reason, no reason, good reason.
Sắc thái · Nuance
“Lý do” trong tiếng Việt dùng rất rộng, kể cả lời bào chữa. Reason trong tiếng Anh là nguyên nhân hoặc lập luận giải thích vì sao, trung tính; nếu mang sắc thái xin lỗi, excuse thường đúng hơn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “lý do của việc”, người học hay viết “the reason of my choice”. Tiếng Anh dùng for với danh từ: “the reason for my choice”; với mệnh đề dùng “the reason why I chose it”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Give one reason for your choice.”
Hãy đưa ra một lý do cho lựa chọn của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Give one→give‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The speaker gave a clear reason.”
Người diễn thuyết đã đưa ra một lý do rõ ràng.
“The email explains the reason for the change.”
Email giải thích lý do cho sự thay đổi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- email explains→email‿explainsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →