read up

riːd ʌp
reed·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đọc và tìm hiểu trước về một chủ đề

Cách dùng · Usage

Read up dùng khi bạn chủ động đọc để nắm kiến thức trước: trước buổi phỏng vấn, chuyến du lịch, bài thuyết trình hoặc lớp mới. Thường đi với on: read up on the topic.

Sắc thái · Nuance

“Đọc và tìm hiểu trước” không phải chỉ đọc một văn bản cụ thể. Read up on mang sắc thái tự học thêm về một chủ đề để chuẩn bị, khá thân mật; thường đi với on trước chủ đề.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “tìm hiểu về chủ đề” không cần giới từ sau “đọc”, người học viết “read up the topic”. Với nghĩa nghiên cứu trước, cần on: “read up on the topic before class.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

researchHoạt động rộng và trang trọng hơn, gồm tìm tài liệu, phân tích và đánh giá.
studyChỉ quá trình học nói chung, có thể không tập trung vào việc đọc trước.
look upTìm một thông tin cụ thể, thường ngắn và hẹp hơn read up on.
read up onĐọc nhiều tài liệu về một chủ đề để có kiến thức nền trước.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I read up on the course before I applied.

Tôi đã tìm hiểu về khóa học trước khi đăng ký.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • read upread‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • before Ibefore‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Read up on the topic before you present it.

Hãy tìm hiểu về chủ đề trước khi bạn trình bày nó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Read upread‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • present itpresent‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Jun will read up before the next group meeting.

Jun sẽ tìm đọc trước buổi họp nhóm tiếp theo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • read upread‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

read up on a topictìm hiểu một chủ đề
read up before classđọc chuẩn bị trước lớp
read up on the theorytìm hiểu lý thuyết
read up for a presentationđọc chuẩn bị thuyết trình
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2