Nghĩa · Meaning
giai đoạn, thời kỳ
Cách dùng · Usage
Dùng period khi nói một khoảng thời gian có đặc điểm riêng: một giai đoạn lịch sử, thời gian học trong học kỳ, hay quãng đời khó khăn. Thường đi với long, short, during, over.
Sắc thái · Nuance
“Giai đoạn” đúng trong lịch sử, nhưng period còn là tiết học và dấu chấm câu. Người Việt dễ chỉ nghĩ đến thời kỳ dài; trong tiếng Anh, nghĩa phụ thuộc ngữ cảnh và có thể rất ngắn, như one class period.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We studied a long period of war and peace.”
Chúng tôi đã nghiên cứu một giai đoạn dài của chiến tranh và hòa bình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- studied a→studied‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- period of→period‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- war and→war‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The test covers this period in history.”
Bài kiểm tra bao gồm giai đoạn này trong lịch sử.
“We have math in the first period.”
Chúng tôi có tiết toán vào tiết đầu tiên.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →