period

ˈpɪriəd
PIH·ree·uhd3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

giai đoạn, thời kỳ

Cách dùng · Usage

Dùng period khi nói một khoảng thời gian có đặc điểm riêng: một giai đoạn lịch sử, thời gian học trong học kỳ, hay quãng đời khó khăn. Thường đi với long, short, during, over.

Sắc thái · Nuance

“Giai đoạn” đúng trong lịch sử, nhưng period còn là tiết học và dấu chấm câu. Người Việt dễ chỉ nghĩ đến thời kỳ dài; trong tiếng Anh, nghĩa phụ thuộc ngữ cảnh và có thể rất ngắn, như one class period.

Phân biệt từ đồng nghĩa

periodKhoảng thời gian có đầu cuối, hoặc dấu chấm trong câu.
timeTừ rộng nhất về thời gian, không nhất thiết là một giai đoạn xác định.
classBuổi học hoặc môn học, không phải bản thân khoảng thời gian nói chung.
eraGiai đoạn lịch sử dài và có sức nặng hơn period.
termCó thể là học kỳ hoặc thuật ngữ chuyên môn.
full stopCách nói Anh-Anh cho dấu chấm ở cuối câu.

Câu ví dụ · Examples

💡 history

We studied a long period of war and peace.

Chúng tôi đã nghiên cứu một giai đoạn dài của chiến tranh và hòa bình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • studied astudied‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • period ofperiod‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • war andwar‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

The test covers this period in history.

Bài kiểm tra bao gồm giai đoạn này trong lịch sử.

💡 classroom

We have math in the first period.

Chúng tôi có tiết toán vào tiết đầu tiên.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a long periodmột thời gian dài
first periodtiết học đầu tiên
study periodtiết tự học
put a periodđặt dấu chấm
historical periodgiai đoạn lịch sử
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2