Nghĩa · Meaning
biểu đồ tròn
Cách dùng · Usage
Thường dùng khi trình bày tỉ lệ của một tổng, như ngân sách gia đình, lựa chọn của lớp, kết quả khảo sát. Phù hợp với vài nhóm rõ ràng, không tốt cho quá nhiều lát nhỏ.
Sắc thái · Nuance
“Biểu đồ tròn” dịch sát, nhưng pie chart mang hình ảnh chiếc bánh chia lát để so tỉ lệ phần trăm. Từ này trung tính trong lớp học, báo cáo, slide; không dùng cho mọi biểu đồ hình tròn không biểu thị phần của tổng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “trên biểu đồ tròn có 40%”, người học hay viết “on the pie chart has 40%”. Tiếng Anh cần chủ ngữ: “The pie chart shows 40%” hoặc “40% is shown in the pie chart.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The pie chart shows the class choices.”
Biểu đồ tròn cho thấy lựa chọn của cả lớp.
“I explained a pie chart in my school project.”
Tôi đã giải thích một biểu đồ tròn trong dự án ở trường.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- explained a→explained‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- chart in→chart‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Use the pie chart for percentages.”
Hãy dùng biểu đồ tròn cho tỷ lệ phần trăm.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →