percent

pərˈsent
per·SEHNT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

phần trăm

Cách dùng · Usage

Dùng với con số để nói tỉ lệ trên 100 trong điểm số, giảm giá, khảo sát hay báo cáo. Người bản ngữ nói ten percent, 50 percent off, hoặc a high percent of customers, tùy câu.

Sắc thái · Nuance

“Phần trăm” khá sát nghĩa, nhưng percent trong tiếng Anh thường đi sau số và dùng cho ký hiệu %. Nó trang trọng hơn cách nói “phần” chung chung; percent là đơn vị, còn percentage là tỉ lệ hay con số phần trăm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

percentDùng với con số cụ thể theo đơn vị phần trăm, như 40 percent.
percentageChỉ tỷ lệ phần trăm như một giá trị hoặc mức, như a high percentage.
proportionTỷ trọng của một phần trong toàn bộ, thường trang trọng hoặc học thuật hơn.
fractionPhân số như 1/2 hoặc 3/4, không nhất thiết đổi sang phần trăm.
rateTỷ lệ, tốc độ hoặc tần suất trong chỉ số như unemployment rate.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Ten percent of the students chose option A.

Mười phần trăm học sinh đã chọn phương án A.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • percent ofpercent‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • chose optionchose‿optionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We used percent numbers in the report.

Chúng tôi đã dùng các con số phần trăm trong báo cáo.

💡 email

The email lists the percent for each answer.

Email liệt kê tỷ lệ phần trăm cho mỗi câu trả lời.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

ten percentmười phần trăm
percent of studentsphần trăm học sinh
increase by five percenttăng năm phần trăm
percent signdấu phần trăm
one hundred percentmột trăm phần trăm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2