peer comment

pɪr ˈkɑmɛnt
pihr·KAH·mehnt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ý kiến nhận xét từ bạn cùng lớp

Cách dùng · Usage

Peer comment thường xuất hiện khi học nhóm hoặc chấm chéo bài viết: bạn cùng lớp góp ý về ý tưởng, bố cục hay lỗi nhỏ. Dùng trong lớp viết, thuyết trình, hoặc khi trao đổi bản nháp.

Sắc thái · Nuance

“Ý kiến nhận xét” nghe như lời nhận xét chung của bất kỳ ai. Peer comment hẹp hơn: một nhận xét ngắn từ bạn cùng lớp hoặc người cùng cấp trong hoạt động học tập, thường có mục đích sửa bài.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng “nhận xét cho bạn”, người Việt dễ nói “comment for Mia a peer”. Đúng là “write a peer comment for Mia”. Peer đứng trước comment để chỉ loại nhận xét, không đứng sau tên người.

Phân biệt từ đồng nghĩa

peer commentNhận xét riêng lẻ do bạn cùng lớp để lại.
teacher commentNhận xét của giáo viên, có sắc thái thẩm quyền và đánh giá hơn.
peer feedbackPhản hồi rộng từ bạn học, có thể gồm nhiều nhận xét và lời khuyên.
replyLời đáp lại một bài đăng hoặc bình luận, trọng tâm là chức năng phản hồi.
suggestionĐề xuất cải thiện, có thể là một phần của peer comment.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Please write one peer comment for Mia.

Vui lòng viết một nhận xét cho Mia.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writewriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We shared a peer comment in pairs.

Chúng tôi đã chia sẻ nhận xét theo cặp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shared ashared‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • comment incomment‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The peer comment helped improve the slide.

Nhận xét của bạn cùng lớp đã giúp cải thiện slide.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write a peer commentviết nhận xét cho bạn
helpful peer commentnhận xét hữu ích
peer comment sheetphiếu nhận xét bạn học
read peer commentsđọc nhận xét của bạn
respond to a peer commentphản hồi nhận xét bạn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2