Nghĩa · Meaning
ý kiến nhận xét từ bạn cùng lớp
Cách dùng · Usage
Peer comment thường xuất hiện khi học nhóm hoặc chấm chéo bài viết: bạn cùng lớp góp ý về ý tưởng, bố cục hay lỗi nhỏ. Dùng trong lớp viết, thuyết trình, hoặc khi trao đổi bản nháp.
Sắc thái · Nuance
“Ý kiến nhận xét” nghe như lời nhận xét chung của bất kỳ ai. Peer comment hẹp hơn: một nhận xét ngắn từ bạn cùng lớp hoặc người cùng cấp trong hoạt động học tập, thường có mục đích sửa bài.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng “nhận xét cho bạn”, người Việt dễ nói “comment for Mia a peer”. Đúng là “write a peer comment for Mia”. Peer đứng trước comment để chỉ loại nhận xét, không đứng sau tên người.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please write one peer comment for Mia.”
Vui lòng viết một nhận xét cho Mia.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- write→wriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We shared a peer comment in pairs.”
Chúng tôi đã chia sẻ nhận xét theo cặp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- shared a→shared‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- comment in→comment‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The peer comment helped improve the slide.”
Nhận xét của bạn cùng lớp đã giúp cải thiện slide.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →