passage

ˈpæsɪdʒ
PA·sihj2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

một đoạn của bài viết, đoạn văn

Cách dùng · Usage

Hay gặp trong lớp học, bài kiểm tra và thảo luận sách để nói một đoạn văn được trích ra: đọc hiểu một đoạn, phân tích câu trong đoạn, gửi đoạn tài liệu cho buổi học sau.

Sắc thái · Nuance

“Đoạn văn” khiến người Việt hay nghĩ passage luôn là một paragraph. Trong bài đọc tiếng Anh, passage là một phần văn bản để đọc hiểu, có thể dài nhiều đoạn hoặc chỉ vài câu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “đoạn” rộng, người học nói “one passage in my email” khi chỉ muốn nói một đoạn văn. Dùng “paragraph” cho đoạn riêng; “passage” cho phần đọc trích ra.

Phân biệt từ đồng nghĩa

passageMột đoạn văn hoặc phần văn bản được đưa ra để đọc và phân tích.
textRộng hơn, có thể chỉ toàn bộ bài, tài liệu chữ hoặc nội dung trong sách.
excerptĐoạn được trích ra từ sách hoặc bài viết, nhấn mạnh nguồn gốc trích dẫn.
paragraphMột đơn vị văn bản có các câu cùng ý, passage có thể gồm nhiều paragraph.
articleBài viết hoàn chỉnh trên báo, tạp chí hoặc trang web.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

At lunch, we read a short passage from the article.

Vào bữa trưa, chúng tôi đọc một đoạn ngắn từ bài báo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • read aread‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email included a passage for tomorrow's lesson.

Email có kèm một đoạn văn cho bài học ngày mai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email includedemail‿includedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The interviewer asked me to read a passage aloud.

Người phỏng vấn yêu cầu tôi đọc to một đoạn văn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • interviewer askedinterviewer‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • read aread‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • passage aloudpassage‿aloudNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

reading passagebài đọc ngắn
short passageđoạn đọc ngắn
the passage saysđoạn văn nói
main idea of the passageý chính đoạn đọc
answer questions about the passagetrả lời về đoạn đọc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2