topic sentence

ˈtɑːpɪk ˈsentəns
TAH·pihk·sehn·tuhns4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

câu chủ đề nêu nội dung trung tâm của đoạn văn

Cách dùng · Usage

Trong lớp viết, topic sentence là câu nêu ý chính của đoạn. Giáo viên hay nhắc khi sửa bài luận, viết email dài, hoặc trình bày báo cáo để đoạn văn rõ hướng.

Sắc thái · Nuance

“Câu chủ đề” nghe giống câu có chứa chủ đề chung. Topic sentence không chỉ nêu đề tài mà phải nói ý chính/luận điểm của cả đoạn; thuật ngữ viết học thuật, thường đặt đầu đoạn để dẫn dắt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt có thể mở đoạn bằng cụm danh từ như “Về môi trường”, người học viết topic sentence thiếu động từ. Sai: “The problem of pollution.” Đúng: “Pollution harms students’ health.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

topic sentenceCâu nêu ý chính của một đoạn văn.
main ideaÝ chính của đoạn hoặc bài, có thể không viết thành một câu riêng.
thesis statementCâu nêu luận điểm trung tâm của toàn bài, thường ở phần mở đầu.
headingTiêu đề phần, có thể là cụm từ chứ không phải câu.
supporting detailChi tiết, ví dụ hoặc bằng chứng dùng để làm rõ câu chủ đề.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Every paragraph needs a clear topic sentence at the very start.

Mỗi đoạn văn cần một câu chủ đề rõ ràng ngay ở đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • needs aneeds‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sentence atsentence‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Your topic sentence is strong, but the ending needs work.

Câu chủ đề của bạn mạnh mẽ, nhưng phần kết cần chỉnh sửa.

💡 daily

I wrote my topic sentence first, and the rest came easily.

Tôi viết câu chủ đề trước, và phần còn lại đến một cách dễ dàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrotewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • first andfirst‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • came easilycame‿easilyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write a topic sentenceviết câu chủ đề
clear topic sentencecâu chủ đề rõ
identify the topic sentencexác định câu chủ đề
strong topic sentencecâu chủ đề mạnh
paragraph topic sentencecâu chủ đề đoạn văn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2