Nghĩa · Meaning
bản nháp, bản thảo đầu tiên
Cách dùng · Usage
Rough draft là bản viết đầu, chưa cần hoàn hảo: nháp bài luận, kịch bản thuyết trình, email dài. Người bản ngữ dùng khi muốn góp ý trước khi sửa bản cuối.
Sắc thái · Nuance
“Bản nháp” trong tiếng Việt đôi khi chỉ phần viết thử rất sơ sài. Rough draft là bản đầu tiên có nội dung tương đối đầy đủ nhưng còn thô, sẽ sửa sau; dùng trong lớp viết, không mang nghĩa cẩu thả.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “nháp bài luận”, người học dễ bỏ article: “I finished rough draft.” Draft là danh từ đếm được. Sai: “Teacher checked my rough draft essay.” Đúng: “The teacher checked my rough draft.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I finished the rough draft of my essay last night.”
Tối qua tôi đã viết xong bản nháp của bài luận.
“The teacher wants to see our rough drafts on Friday.”
Cô giáo muốn xem bản nháp của chúng tôi vào thứ Sáu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- drafts on→drafts‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Her final story was much longer than the rough draft.”
Truyện hoàn chỉnh của cô ấy dài hơn bản nháp rất nhiều.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →