table of contents
Nghĩa · Meaning
mục lục
Cách dùng · Usage
Table of contents là phần ở đầu sách, báo cáo hoặc tài liệu dài để xem các mục và số trang. Dùng khi bạn tìm chương, kiểm tra bố cục bài viết, hoặc làm report cho lớp.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “the contents” khi muốn nói “mục lục”: “Look at the contents” nghe như nội dung bên trong. Đúng là “Look at the table of contents” hoặc ngắn hơn “the contents page”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The table of contents shows ten chapters in this book.”
Mục lục cho thấy cuốn sách này có mười chương.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- table of→table‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- chapters in→chapters‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I made a table of contents for my science report.”
Tôi làm mục lục cho bài báo cáo khoa học của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made a→made‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- table of→table‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He used the table of contents to find the chapter on maps.”
Cậu ấy dùng mục lục để tìm chương nói về bản đồ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- table of→table‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- chapter on→chapter‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →