Nghĩa · Meaning
thẻ ghi thông tin nguồn tài liệu
Cách dùng · Usage
Dùng trong học tập và nghiên cứu để ghi nguồn: tên tác giả, sách hoặc bài báo, trang trích dẫn; hữu ích khi làm bài luận hay sắp xếp tài liệu.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “thẻ nguồn” dễ làm người Việt nghĩ đến thẻ thư viện hoặc thẻ truy cập. Source card là thuật ngữ học thuật ở lớp viết nghiên cứu, khá kỹ thuật, chỉ phiếu ghi tác giả, nhan đề, trang, URL để trích dẫn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We sorted every source card into piles by topic.”
Chúng tôi phân loại từng thẻ nguồn thành các chồng theo chủ đề.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sorted every→sorted‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- card into→card‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The source card needs a page number, so please add it.”
Thẻ nguồn cần có số trang, vậy nên vui lòng thêm vào.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- needs a→needs‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- please add→please‿addNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I made a source card for each book I used.”
Tôi đã làm một thẻ nguồn cho mỗi cuốn sách tôi sử dụng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made a→made‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for each→for‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- book I→book‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →