oral report

ˈɔrəl rɪˈpɔrt
AW·ruhl·rih·pawrt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bài báo cáo ngắn bằng lời

Cách dùng · Usage

Gặp trong lớp học hoặc cuộc họp nhỏ: bạn đứng lên nói vài phút về sách đã đọc, kết quả nhóm, hay chuyến tham quan; thường cần chuẩn bị ý chính chứ không đọc dài dòng.

Sắc thái · Nuance

“Báo cáo miệng” có thể nghe như báo cáo bằng lời nói chung. Oral report là bài trình bày ngắn trong lớp, có chuẩn bị và có cấu trúc; trang trọng học đường, không phải nói chuyện tùy hứng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “thuyết trình về sách”, người học hay viết “present an oral report” cho mọi trường hợp. Với bài lớp học, cụm tự nhiên là “give an oral report” hoặc “prepare an oral report.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

oral reportBài báo cáo bằng lời về nội dung đã đọc hoặc tìm hiểu.
presentationPhần trình bày rộng hơn, có thể dùng slide và thuyết phục người nghe.
speechBài nói trước khán giả về một chủ đề, thường trang trọng hơn.
book reportBài báo cáo về một cuốn sách, thường ở dạng viết nếu không nói rõ.
report presentationCách nói có thể hiểu được nhưng kém cố định hơn oral report.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Each student gave a short oral report.

Mỗi học sinh trình bày một bài báo cáo miệng ngắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gave agave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • short oralshort‿oralNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We planned the oral report together.

Chúng tôi đã cùng nhau chuẩn bị bài báo cáo miệng.

🤝 interview

The interview included a small oral report.

Buổi phỏng vấn có một bài báo cáo miệng nhỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • interview includedinterview‿includedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • small oralsmall‿oralNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

give an oral reporttrình bày báo cáo miệng
prepare an oral reportchuẩn bị báo cáo miệng
short oral reportbáo cáo miệng ngắn
oral report topicđề tài báo cáo miệng
oral book reportbáo cáo sách bằng lời
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2