oral report
Nghĩa · Meaning
bài báo cáo ngắn bằng lời
Cách dùng · Usage
Gặp trong lớp học hoặc cuộc họp nhỏ: bạn đứng lên nói vài phút về sách đã đọc, kết quả nhóm, hay chuyến tham quan; thường cần chuẩn bị ý chính chứ không đọc dài dòng.
Sắc thái · Nuance
“Báo cáo miệng” có thể nghe như báo cáo bằng lời nói chung. Oral report là bài trình bày ngắn trong lớp, có chuẩn bị và có cấu trúc; trang trọng học đường, không phải nói chuyện tùy hứng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “thuyết trình về sách”, người học hay viết “present an oral report” cho mọi trường hợp. Với bài lớp học, cụm tự nhiên là “give an oral report” hoặc “prepare an oral report.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Each student gave a short oral report.”
Mỗi học sinh trình bày một bài báo cáo miệng ngắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- gave a→gave‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- short oral→short‿oralNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We planned the oral report together.”
Chúng tôi đã cùng nhau chuẩn bị bài báo cáo miệng.
“The interview included a small oral report.”
Buổi phỏng vấn có một bài báo cáo miệng nhỏ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- interview included→interview‿includedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- small oral→small‿oralNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →