study session
Nghĩa · Meaning
buổi học nhóm, buổi ôn bài
Cách dùng · Usage
Study session là một khoảng thời gian có chủ đích để học, ôn hoặc làm bài, thường có người khác nhưng cũng có thể một mình. Ở công việc: nhóm học quy trình mới; khi học: ôn thi ở thư viện; đời thường: học lái xe với bạn. Dễ lẫn với class: class có giáo viên và chương trình chính thức, study session linh hoạt hơn. Cụm tự nhiên: schedule a study session.
Sắc thái · Nuance
“Buổi học nhóm” có thể làm người Việt nghĩ đến lớp học chính thức có giáo viên. Study session thường là buổi tự học đã hẹn trước, thân mật, để ôn bài hoặc làm bài chung; không trang trọng như class hay lesson.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We planned a study session two days before the exam.”
Chúng tôi lên kế hoạch một buổi học nhóm hai ngày trước kỳ thi.
“The library room was booked for our evening study session.”
Phòng thư viện đã được đặt cho buổi học nhóm buổi tối của chúng tôi.
“She joins a short study session with friends after class on Fridays.”
Cô ấy tham gia một buổi học nhóm ngắn với bạn bè sau giờ học vào thứ Sáu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- joins a→joins‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- friends after→friends‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- class on→class‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →