Nghĩa · Meaning
nhận ra, chú ý
Cách dùng · Usage
Notice là nhận ra hoặc chú ý thấy một chi tiết bằng mắt, tai hay suy nghĩ. Ở công việc: notice an error in a report. Khi học: notice a pattern in grammar. Đời thường: notice someone changed their hair. Dễ lẫn với know: know là biết thông tin; notice là khoảnh khắc phát hiện. Cụm tự nhiên: notice a change, notice that, hardly notice.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “chú ý” dễ làm người Việt nghĩ notice là hành động cố ý nhìn kỹ như pay attention. Thực ra notice thường là chợt thấy/nhận ra một chi tiết, trung tính, không trang trọng và không nhất thiết cố gắng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng “chú ý đến”, người Việt hay viết notice to the number. Sau notice không dùng to khi có tân ngữ trực tiếp: sai “Notice to the title”; đúng “Notice the title.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I noticed one small change in the report.”
Tôi nhận ra một thay đổi nhỏ trong báo cáo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- noticed→noᴅicedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- change in→change‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please notice the number at the top of the chart.”
Xin hãy chú ý con số ở đầu biểu đồ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- notice→noᴅiceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- number at→number‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- top of→top‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I noticed your note about the new deadline.”
Tôi đã để ý đến ghi chú của bạn về hạn chót mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- noticed→noᴅicedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →