note card

noʊt kɑːrd
noht·kahrd2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thẻ ghi chú

Cách dùng · Usage

Note card chỉ tấm thẻ nhỏ để ghi ý ngắn, từ khóa hoặc dàn ý, không phải trang ghi chép dài. Ở nơi làm việc, bạn mang một note card khi thuyết trình; khi học, mỗi ý chính nằm trên một note card; hằng ngày, bạn viết lời nhắc mua đồ lên thẻ. Dễ nhầm với notebook: notebook là quyển vở; note card là từng tấm rời, nhỏ. Cụm thường gặp: write something on a note card.

Sắc thái · Nuance

“Note card” không phải mọi “thẻ ghi chú” trên app hay giấy nhớ dán tường. Nó thường là tấm bìa nhỏ để viết ý ngắn khi học, thuyết trình hoặc ôn bài; nghe cụ thể, kiểu đồ dùng học tập.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt ghép danh từ thoải mái, người học có thể viết “a note paper” cho vật này. Tiếng Anh dùng cụm cố định “a note card”; “note paper” thường là giấy viết ghi chú, không phải thẻ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

flashcardThẻ có câu hỏi và đáp án hai mặt để học thuộc.
index cardThẻ giấy cỡ chuẩn, bản thân vật liệu chưa nói rõ nội dung.
note cardThẻ nhỏ có ghi chú, dùng khi học, thuyết trình hoặc sắp ý.
sticky noteGiấy ghi chú nhỏ có keo dán, khác với thẻ cầm tay khi trình bày.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Use one note card for each idea.

Dùng một thẻ ghi chú cho mỗi ý tưởng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for eachfor‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

I brought a note card to the meeting.

Tôi đã mang một thẻ ghi chú đến cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • brought abrought‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The note card photo is in the email.

Ảnh chụp thẻ ghi chú có trong email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • photophoᴅoNghe nhưphô-rôÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • is inis‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write on a note cardviết lên thẻ
use note cardsdùng thẻ ghi chú
prepare note cardschuẩn bị thẻ
a stack of note cardsmột xấp thẻ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2