nation

ˈneɪʃən
NAY·shuhn2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

quốc gia, đất nước

Cách dùng · Usage

“Nation” dùng khi nhấn mạnh một đất nước như một cộng đồng chính trị, lịch sử hoặc con người chung, thường trang trọng hơn “country”. Ở công sở: bàn về chính sách của một quốc gia; trong lớp: học sự hình thành dân tộc; đời thường: nghe bài phát biểu trước toàn dân. Dễ nhầm với “state”, có thể là bang hoặc nhà nước, và “people”, chỉ con người. Cụm quen thuộc: “the entire nation”, “a nation’s history”.

Sắc thái · Nuance

“Quốc gia” làm người Việt dễ nghĩ nation chỉ là đơn vị hành chính như country. Nation nhấn mạnh con người, bản sắc, lịch sử và cộng đồng chính trị; thường trang trọng hơn country.

Phân biệt từ đồng nghĩa

countryTừ thông dụng nhất khi nói về nước, vị trí, du lịch hoặc xuất thân.
stateQuốc gia có chủ quyền theo nghĩa pháp lý hoặc chính trị học.
peopleNhân dân hoặc thành viên của một dân tộc.
nationCộng đồng gắn lãnh thổ với bản sắc dân tộc và chính trị.

Câu ví dụ · Examples

💡 society

A nation makes laws for all its people.

Một quốc gia ban hành luật cho toàn thể người dân của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • nationnaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for allfor‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 history

The nation became free after a long fight.

Quốc gia đó đã trở nên tự do sau một cuộc đấu tranh dài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • nationnaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • after aafter‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

We compared two nations in our report.

Chúng tôi đã so sánh hai quốc gia trong bài báo cáo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • nationsnaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • in ourin‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

modern nationquốc gia hiện đại
nation's historylịch sử quốc gia
across the nationtrên khắp cả nước
build a nationxây dựng quốc gia
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2