lesson summary

ˈlɛsn ˈsʌməri
LEHSN·suh·mer·ee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tóm tắt bài học

Cách dùng · Usage

Lesson summary được dùng khi người nói muốn nói đến phần ghi ngắn sau một bài học, nêu ý chính chứ không chép lại toàn bộ. Ở lớp, giáo viên yêu cầu nộp cuối giờ; khi tự học, bạn viết sau video ngữ pháp; ở công ty, nhân viên tóm tắt buổi training. Dễ nhầm với notes: notes rời rạc hơn. Cụm quen: write a lesson summary.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “tóm tắt bài học” dễ làm người Việt nghĩ đến bài tóm tắt dài, trang trọng như ở trường. Lesson summary thường là đoạn ngắn, thực dụng, ghi ý chính sau một lesson, không phải bài văn hay nhận xét.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “summary lesson” vì đặt danh từ chính sau như “bài học tóm tắt”. Trong tiếng Anh, lesson bổ nghĩa cho summary: sai “I wrote a summary lesson”, đúng “I wrote a lesson summary”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

summaryTừ rộng cho mọi bản tóm tắt nội dung.
notesGhi chép khi nghe hoặc đọc, có thể còn rời rạc.
reviewViệc xem lại để kiểm tra hoặc ôn tập.
lesson summaryBản tóm tắt ngắn các nội dung đã học trong một bài học cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 수업 마무리

Our teacher asks for a short lesson summary at the end of class.

Giáo viên yêu cầu một bản tóm tắt bài học ngắn vào cuối giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • teacher asksteacher‿asksNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • end ofend‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 결석한 친구

I sent my lesson summary to a friend who was sick.

Tôi đã gửi bản tóm tắt bài học cho một người bạn bị ốm.

💡 시험 준비

Reading each lesson summary again helps before a test.

Đọc lại từng bản tóm tắt bài học rất hữu ích trước kỳ thi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Reading eachreading‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • before abefore‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write a lesson summaryviết tóm tắt bài học
read the lesson summaryđọc tóm tắt bài học
short lesson summarytóm tắt ngắn
lesson summary pagetrang tóm tắt bài
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2