Nghĩa · Meaning
nhỏ, ít quan trọng
Cách dùng · Usage
Minor dùng khi vấn đề, thay đổi hoặc lỗi nhỏ, không ảnh hưởng nhiều đến kết quả chính. Ở công việc: minor change trong hợp đồng; học tập: minor error trong bài luận; đời thường: minor injury khi va vào bàn. Dễ lẫn với small: small chỉ kích thước, còn minor nói mức độ quan trọng thấp. Cụm quen thuộc: minor problem, minor detail, minor accident.
Sắc thái · Nuance
“Nhỏ” dễ khiến người Việt dùng minor cho kích thước vật lý. Minor chủ yếu nói mức độ quan trọng thấp: lỗi nhỏ, thay đổi nhỏ, vấn đề không nghiêm trọng; sắc thái nhẹ, giảm mức nghiêm trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do dịch từ “lỗi nhỏ”, người học đôi khi nói “small mistake” trong văn học thuật. Nghe được, nhưng “minor mistake” tự nhiên hơn khi muốn giảm mức nghiêm trọng: “There is a minor mistake in line 3.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I made a minor change to the paragraph.”
Tôi đã thực hiện một thay đổi nhỏ ở đoạn văn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made a→made‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The group found a minor error.”
Nhóm đã tìm thấy một lỗi nhỏ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- found a→found‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minor error→minor‿errorNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This is a minor point, but it is useful.”
Đây là một điểm nhỏ, nhưng nó hữu ích.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- This is→this‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- but it→but‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- is useful→is‿usefulNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →