minor

ˈmaɪnər
MEYE·ner2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nhỏ, ít quan trọng

Cách dùng · Usage

Minor dùng khi vấn đề, thay đổi hoặc lỗi nhỏ, không ảnh hưởng nhiều đến kết quả chính. Ở công việc: minor change trong hợp đồng; học tập: minor error trong bài luận; đời thường: minor injury khi va vào bàn. Dễ lẫn với small: small chỉ kích thước, còn minor nói mức độ quan trọng thấp. Cụm quen thuộc: minor problem, minor detail, minor accident.

Sắc thái · Nuance

“Nhỏ” dễ khiến người Việt dùng minor cho kích thước vật lý. Minor chủ yếu nói mức độ quan trọng thấp: lỗi nhỏ, thay đổi nhỏ, vấn đề không nghiêm trọng; sắc thái nhẹ, giảm mức nghiêm trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do dịch từ “lỗi nhỏ”, người học đôi khi nói “small mistake” trong văn học thuật. Nghe được, nhưng “minor mistake” tự nhiên hơn khi muốn giảm mức nghiêm trọng: “There is a minor mistake in line 3.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

smallNhỏ về kích thước hoặc lượng, là cách nói chung nhất.
littleNhỏ hoặc ít, đôi khi có sắc thái thân mật hay nhẹ.
slightRất nhỏ về mức độ, như khác biệt hoặc thay đổi nhẹ.
minorKhông lớn về tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng, như lỗi hay chi tiết nhỏ.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I made a minor change to the paragraph.

Tôi đã thực hiện một thay đổi nhỏ ở đoạn văn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The group found a minor error.

Nhóm đã tìm thấy một lỗi nhỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • found afound‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minor errorminor‿errorNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This is a minor point, but it is useful.

Đây là một điểm nhỏ, nhưng nó hữu ích.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This isthis‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • but itbut‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • is usefulis‿usefulNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

minor mistakelỗi nhỏ
minor changethay đổi nhỏ
minor problemvấn đề nhỏ
minor detailchi tiết nhỏ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2