Nghĩa · Meaning
tối thiểu, thấp nhất
Cách dùng · Usage
Minimum nói về mức thấp nhất được chấp nhận hoặc yêu cầu, không phải mức lý tưởng. Ở công việc: minimum salary, minimum order quantity. Ở học tập: minimum word count là số từ ít nhất phải viết. Đời thường: minimum age để vào rạp. Dễ nhầm với minimal: minimal là rất ít hoặc đơn giản về kiểu dáng; minimum là ngưỡng cụ thể. Cụm hay gặp: the minimum requirement, at a minimum.
Sắc thái · Nuance
“Tối thiểu” trong tiếng Việt có thể chỉ mức thấp nhất nói chung. Minimum trong tiếng Anh thường là ngưỡng bắt buộc hoặc được phép; nghe chính thức, dùng trong yêu cầu, điểm số, số lượng, luật lệ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không cần mạo từ, người học viết “at minimum” khi muốn nói “ít nhất”. Cụm chuẩn là “at a minimum”: sai “At minimum, use two sources”; đúng “At a minimum, use two sources.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The minimum word count is 200.”
Số từ tối thiểu là 200.
“We agreed on the minimum number of sources.”
Chúng tôi đã thống nhất số nguồn tài liệu tối thiểu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- agreed on→agreed‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- number of→number‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The chart shows the minimum score.”
Biểu đồ cho thấy điểm số tối thiểu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →