Nghĩa · Meaning
hỗn hợp
Cách dùng · Usage
Mixture diễn tả thứ được tạo ra khi hai hay nhiều chất, ý hoặc thành phần được trộn với nhau nhưng không nhất thiết biến thành chất mới. Ở công việc, báo cáo có a mixture of data and opinions; trong lớp hóa, học sinh quan sát sand and water mixture; ở bếp, bạn khuấy cake mixture. Dễ nhầm với solution: solution tan đều hoàn toàn; mixture có thể còn thấy từng phần. Cụm hay dùng: a strange mixture, stir the mixture.
Sắc thái · Nuance
“Hỗn hợp” nghe khoa học hoặc vật chất trong tiếng Việt, nhưng “mixture” cũng chỉ sự pha trộn trừu tượng: cảm xúc, màu sắc, phong cách. Trung tính, không mang nghĩa lộn xộn như “hổ lốn”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không cần mạo từ, người học viết “sand and water form mixture”. Danh từ đếm được số ít cần “a”: “form a mixture”; khi nói loại pha trộn, dùng “a mixture of colors”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Sand and water form a mixture.”
Cát và nước tạo thành một hỗn hợp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Sand and→sand‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- form a→form‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We stirred the mixture until it was smooth.”
Chúng tôi khuấy hỗn hợp cho đến khi nó mịn.
“The teacher showed us a mixture of salt and water.”
Giáo viên cho chúng tôi xem một hỗn hợp muối và nước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- showed us→showed‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- mixture of→mixture‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- salt and→salt‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →