mixture

ˈmɪkstʃər
MIHKS·cher2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hỗn hợp

Cách dùng · Usage

Mixture diễn tả thứ được tạo ra khi hai hay nhiều chất, ý hoặc thành phần được trộn với nhau nhưng không nhất thiết biến thành chất mới. Ở công việc, báo cáo có a mixture of data and opinions; trong lớp hóa, học sinh quan sát sand and water mixture; ở bếp, bạn khuấy cake mixture. Dễ nhầm với solution: solution tan đều hoàn toàn; mixture có thể còn thấy từng phần. Cụm hay dùng: a strange mixture, stir the mixture.

Sắc thái · Nuance

“Hỗn hợp” nghe khoa học hoặc vật chất trong tiếng Việt, nhưng “mixture” cũng chỉ sự pha trộn trừu tượng: cảm xúc, màu sắc, phong cách. Trung tính, không mang nghĩa lộn xộn như “hổ lốn”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không cần mạo từ, người học viết “sand and water form mixture”. Danh từ đếm được số ít cần “a”: “form a mixture”; khi nói loại pha trộn, dùng “a mixture of colors”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

mixĐộng từ trộn hoặc danh từ hỗn hợp, rất đời thường.
combinationSự kết hợp các yếu tố khác nhau, nhấn vào cách chúng đi cùng nhau.
blendKết quả được trộn mượt và hòa hợp.
mixtureHỗn hợp gồm nhiều thành phần, có thể vẫn phân biệt được.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

Sand and water form a mixture.

Cát và nước tạo thành một hỗn hợp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Sand andsand‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • form aform‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 experiment

We stirred the mixture until it was smooth.

Chúng tôi khuấy hỗn hợp cho đến khi nó mịn.

💡 classroom

The teacher showed us a mixture of salt and water.

Giáo viên cho chúng tôi xem một hỗn hợp muối và nước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • showed usshowed‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • mixture ofmixture‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • salt andsalt‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a mixture ofmột sự pha trộn của
chemical mixturehỗn hợp hóa học
mixture of colorssự pha màu
separate a mixturetách một hỗn hợp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2