module page
Nghĩa · Meaning
trang trực tuyến của một đơn vị học tập
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng “module page” khi nói về trang của một phần học cụ thể trên hệ thống lớp. Trong công việc, nhân viên mở trang đào tạo an toàn; khi học, sinh viên xem bài tuần 3; đời thường, phụ huynh kiểm tra bài con phải nộp. Dễ nhầm với “course page”: trang khóa học bao quát hơn. Cụm hay gặp: “check the module page”.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không chỉ là “trang của mô-đun” theo nghĩa kỹ thuật. Trong khóa học online, module page là trang nơi xem bài, hạn nộp, tài liệu của một phần học; giọng trung tính, quen trong LMS.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “trang mô-đun” rất gọn, người học hay bỏ mạo từ: “Open module page”. Tiếng Anh cần the/a khi đã biết trang nào: đúng “Open the module page” hoặc “Send the module page link”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The module page has this week’s work.”
Trang mô-đun có bài học của tuần này.
“I sent the module page link to the class.”
Tôi đã gửi liên kết trang mô-đun cho cả lớp.
“Show the module page before the activity.”
Hãy hiển thị trang mô-đun trước khi bắt đầu hoạt động.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →