move ahead

muːv əˈhed
moov·uh·HEHD3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tiếp tục tiến hành (kế hoạch, công việc)

Cách dùng · Usage

Dùng khi một kế hoạch hoặc công việc tiếp tục sau khi đã bàn bạc, được chấp thuận hay gặp trở ngại. Thường nghe trong cuộc họp, khi chuyển sang bước kế tiếp hoặc tiếp tục dự án.

Sắc thái · Nuance

“Tiếp tục tiến hành” làm người Việt dễ hiểu là đi tới về mặt không gian. Move ahead trong họp, dự án, bài học mang sắc thái công việc: tiếp tục theo kế hoạch, thường sau khi đã quyết định hoặc vượt trở ngại.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “tiếp tục kế hoạch”, người học viết “continue the plan” khi muốn nói quyết định triển khai. Với sắc thái tiến hành chính thức, dùng “move ahead with the plan,” không phải “move ahead the plan.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

continueTừ chung cho việc tiếp tục điều đang làm.
proceedTrang trọng hơn, nhấn mạnh chuyển sang bước tiếp theo trong một quy trình.
advanceGợi sự phát triển hoặc tiến lên một mức cao hơn.
move aheadCách nói hội thoại cho việc đẩy kế hoạch hoặc công việc sang bước tiếp theo.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

“How did your group move ahead after the first problem?”

Nhóm của bạn đã tiến hành thế nào sau vấn đề đầu tiên?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • did you→didjaNghe như “đi-chu”Đồng hóa

    /d/ gặp /j/ và hòa thành một âm duy nhất.

  • move ahead→move‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

“We can move ahead to the next chart now.”

Bây giờ chúng ta có thể chuyển sang biểu đồ tiếp theo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • move ahead→move‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

“The team agreed to move ahead with the reading task.”

Cả nhóm đã đồng ý tiếp tục tiến hành nhiệm vụ đọc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • team agreed→team‿agreedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • move ahead→move‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

move ahead with the plantiến hành kế hoạch
move ahead quicklytiến hành nhanh chóng
move ahead after approvaltiến hành sau phê duyệt
ready to move aheadsẵn sàng tiếp tục
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2