method step

ˈmeθəd step
MEH·thuhd·stehp3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

một bước trong phương pháp nghiên cứu hay hoạt động

Cách dùng · Usage

“Method step” xuất hiện khi người nói muốn chỉ một bước cụ thể trong quy trình làm việc, thí nghiệm hoặc hướng dẫn. Ở công việc: nhóm kiểm tra từng method step trong kế hoạch. Ở học tập: học sinh viết method step trong báo cáo khoa học. Đời thường: công thức nấu ăn cũng có từng bước, nhưng thường nói “step”. Dễ nhầm với “method”: toàn bộ cách làm; “step” là một phần nhỏ. Cụm tự nhiên: “follow each method step”.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “bước trong phương pháp” dễ làm người Việt nghĩ đến một phần lý thuyết lớn. Trong tiếng Anh, method step là một hành động cụ thể, nhỏ, theo trình tự trong quy trình học tập hay làm bài.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “a step of method” vì nói “bước của phương pháp”. Tiếng Anh cần mạo từ và trật tự danh từ: sai “Write step of method”; đúng “Write a method step” hoặc “a step in the method”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

stepMột phần nhỏ trong công việc có trình tự.
stageGiai đoạn của một quá trình hoặc sự phát triển.
procedureToàn bộ quy trình gồm nhiều bước.
method stepMột hành động riêng trong phương pháp nghiên cứu hoặc hoạt động.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Check off each method step as your group completes it.

Hãy đánh dấu từng bước phương pháp khi nhóm của bạn hoàn thành nó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Check offcheck‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • step asstep‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • completescompleᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I wrote one method step in the email.

Tôi đã viết một bước phương pháp trong email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrotewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • step instep‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This method step comes before the survey.

Bước phương pháp này diễn ra trước cuộc khảo sát.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

first method stepbước đầu của phương pháp
complete a method stephoàn thành một bước
method step chartbảng các bước phương pháp
step in the methodbước trong phương pháp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2