maximum

ˈmæksɪməm
MAK·sih·muhm3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tối đa, cao nhất

Cách dùng · Usage

Maximum dùng khi nói mức cao nhất được phép, có thể đạt tới hoặc được chọn. Ở công việc: maximum file size for an upload. Ở trường: maximum score on a test. Đời thường: maximum speed on a road sign. Dễ lẫn với most: most thường so sánh số lượng; maximum nhấn mạnh giới hạn chính thức hoặc mức trần. Cụm hay gặp: maximum limit, maximum number.

Sắc thái · Nuance

“Tối đa” khá sát nghĩa, nhưng maximum thường nêu giới hạn chính thức hoặc mức cao nhất được phép, không chỉ “rất nhiều”. Nó nghe rõ ràng, kỹ thuật hoặc quy định hơn các cách nói đời thường như most.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt đặt “tối đa” sau số, người học viết “The file size is 10 MB maximum” trong mọi văn cảnh. Đúng khi nói nhanh, nhưng trong hướng dẫn chuẩn nên viết “The maximum file size is 10 MB.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

highestCao nhất trong nhiều điểm, mức hoặc vị trí.
greatestLớn nhất về mức độ, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng.
maximumMức cao nhất được phép, được đo hoặc nằm trong giới hạn.
topThân mật hơn, thường nói vị trí cao nhất hoặc hạng đầu.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The maximum file size is ten megabytes.

Kích thước tệp tối đa là mười megabyte.

💡 meeting

We chose the maximum number of slides.

Chúng tôi đã chọn số slide tối đa.

📊 presentation

The maximum score appears in red.

Điểm số tối đa hiện lên màu đỏ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

maximum scoređiểm tối đa
maximum numbersố lượng tối đa
maximum speedtốc độ tối đa
reach the maximumđạt mức tối đa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2