marking

ˈmɑːrkɪŋ
MAHR·kihng2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

việc chấm bài, đánh dấu

Cách dùng · Usage

Trong môi trường học tập, từ này nói về việc giáo viên chấm bài kiểm tra, bài luận hoặc bài tập. Người bản xứ hay dùng khi nói deadline chấm bài, tiêu chí điểm, hoặc trả bài cho lớp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

gradingViệc cho điểm hoặc xếp hạng bài làm, phổ biến trong trường học Mỹ.
labelingViệc gắn tên hoặc nhãn cho vật hay thông tin, không phải chấm bài.
markingCó thể là chấm bài, đánh dấu phân biệt hoặc tạo dấu trên bề mặt.
annotationGhi chú giải thích thêm bên cạnh văn bản, khác với chỉ để lại dấu hiệu.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

The teacher finished the marking before lunch.

Giáo viên đã chấm xong bài trước bữa trưa.

💡 email

An email explained the marking for the short test.

Một email giải thích cách chấm điểm cho bài kiểm tra ngắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • An emailan‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The interviewer asked about my marking experience.

Người phỏng vấn hỏi về kinh nghiệm chấm bài của tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • interviewer askedinterviewer‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • marking experiencemarking‿experienceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

marking criteriatiêu chí chấm điểm
clear markingchấm rõ ràng
teacher markinggiáo viên chấm
surface markingsdấu trên bề mặt
marking systemhệ thống chấm điểm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2