mark

mɑrk
mahrk1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đánh dấu; dấu

Cách dùng · Usage

Mark dùng khi tạo một dấu để nhận biết, đo, nhớ vị trí, hoặc nói về chính cái dấu đó. Ở công việc: mark hạn chót trên lịch; khi học: mark câu trả lời đúng trong bài; đời thường: mark mức nước trên ly khi nấu ăn. Dễ nhầm với sign: sign là biển báo hoặc chữ ký; mark thường là dấu nhỏ do mình tạo hay vết còn lại. Cụm hay gặp: mark the spot, mark with a pen, a black mark.

Sắc thái · Nuance

“Đánh dấu” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là tick hoặc highlight. Mark rộng hơn: tạo một dấu, vạch, ký hiệu, ghi điểm, hoặc chấm bài. Nghĩa phụ thuộc vật được mark.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “điểm” riêng, người học hay nói “I got a good point.” Với điểm bài kiểm tra, tiếng Anh dùng mark hoặc grade: sai “good points in math”; đúng “good marks in math.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

scoreĐiểm số trong bài kiểm tra hoặc trận đấu.
gradeĐiểm hoặc mức xếp loại trong bối cảnh trường học.
checkDấu chọn hoặc hành động kiểm tra xác nhận.
markDấu ghi hoặc hành động chấm, tùy đối tượng trong câu.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

Mark the water level on the cup with a pen.

Đánh dấu mực nước trên cốc bằng bút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • level onlevel‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 experiment

We marked where the plant reached each week.

Chúng tôi đánh dấu chỗ cây vươn tới mỗi tuần.

💡 classroom

Mark the correct answer with a check.

Đánh dấu câu trả lời đúng bằng dấu tích.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • correct answercorrect‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

mark the answerđánh dấu câu trả lời
get good marksđạt điểm tốt
a pencil markvết bút chì
mark the pageđánh dấu trang
mark a testchấm bài kiểm tra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2