make clear

meɪk klɪr
mayk·klihr2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

làm rõ, nói cho rõ ràng

Cách dùng · Usage

Make clear dùng khi muốn nói rõ để người nghe không hiểu nhầm về trách nhiệm, yêu cầu hoặc giới hạn. Ở công việc: email make clear ai làm việc nào; học tập: giáo viên make clear hạn nộp bài; đời sống: bạn make clear rằng mình không rảnh tối nay. Dễ lẫn với explain: explain giải thích chi tiết, make clear nhấn mạnh làm cho thông tin dứt khoát. Cụm: make it clear that...

Phân biệt từ đồng nghĩa

explainGiải thích lý do, cách làm hoặc ý nghĩa bằng lời.
clarifyLàm rõ phần còn mơ hồ hoặc dễ gây hiểu nhầm.
showRộng hơn, có thể là cho thấy, chứng minh hoặc trình bày.
make clearNhấn mạnh kết quả là người nghe hiểu rõ mục đích, quy tắc hay ý định.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The email should make clear who is responsible for each task.

Email nên nói rõ ai chịu trách nhiệm cho từng nhiệm vụ.

💡 email

Please make clear which file you need.

Vui lòng nói rõ bạn cần tệp nào.

💡 meeting

The tutor made clear the task rule.

Gia sư đã làm rõ quy tắc của bài tập.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make it clearnói rõ điều đó
make your answer clearlàm câu trả lời rõ
make clear thatnói rõ rằng
make the rules clearlàm rõ quy định
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2