major

ˈmeɪdʒər
MAY·jer2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chủ yếu, lớn, quan trọng

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng major khi muốn nhấn mạnh điều gì có ảnh hưởng lớn hoặc đáng chú ý hơn phần còn lại. Ở công việc: a major decision là quyết định đổi hướng dự án; khi học: a major topic là chủ đề chính trong bài thi; đời thường: a major repair là sửa xe tốn nhiều tiền. Dễ nhầm với main: main chỉ “chính”, còn major nhấn mức độ lớn. Cụm hay gặp: major problem, major change.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dùng big cho mọi “lớn,” nên viết “a big reason” trong bài học thuật. With cause or issue, major is more natural: “a major reason,” “a major problem.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

mainChính trong nhiều yếu tố, nhấn vào vai trò trung tâm.
importantCó giá trị hoặc cần chú ý, là cách nói chung về tầm quan trọng.
seriousNghiêm trọng, thường dùng cho vấn đề hoặc tình huống đáng lo.
majorLớn về quy mô hoặc ảnh hưởng, hợp với event, problem, difference.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

This is the major point of my talk.

Đây là điểm chính trong bài nói của tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This isthis‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • point ofpoint‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We discussed one major problem.

Chúng tôi đã thảo luận về một vấn đề lớn.

💡 email

The email describes a major change.

Email mô tả một thay đổi lớn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

major problemvấn đề nghiêm trọng
major changethay đổi lớn
major reasonlý do quan trọng
major differencekhác biệt lớn
major eventsự kiện lớn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2