Nghĩa · Meaning
chủ yếu, lớn, quan trọng
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng major khi muốn nhấn mạnh điều gì có ảnh hưởng lớn hoặc đáng chú ý hơn phần còn lại. Ở công việc: a major decision là quyết định đổi hướng dự án; khi học: a major topic là chủ đề chính trong bài thi; đời thường: a major repair là sửa xe tốn nhiều tiền. Dễ nhầm với main: main chỉ “chính”, còn major nhấn mức độ lớn. Cụm hay gặp: major problem, major change.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dùng big cho mọi “lớn,” nên viết “a big reason” trong bài học thuật. With cause or issue, major is more natural: “a major reason,” “a major problem.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This is the major point of my talk.”
Đây là điểm chính trong bài nói của tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- This is→this‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- point of→point‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We discussed one major problem.”
Chúng tôi đã thảo luận về một vấn đề lớn.
“The email describes a major change.”
Email mô tả một thay đổi lớn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →