main

meɪn
mayn1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chính, chủ yếu

Cách dùng · Usage

“Main” dùng khi chọn điều quan trọng nhất trong một nhóm, lý do, ý tưởng hoặc nơi chốn. Ở công việc: “main goal” của chiến dịch; học tập: “main idea” của đoạn văn; đời thường: “main entrance” của siêu thị. Dễ nhầm với “important”: nhiều thứ có thể important, nhưng “main” là cái trung tâm hoặc chủ yếu. Cụm hay gặp: “the main reason”, “main point”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

majorLớn hoặc quan trọng, hơi trang trọng và có cảm giác quy mô.
centralNằm ở trung tâm của cấu trúc, lập luận hoặc vấn đề.
primaryQuan trọng hoặc đứng thứ nhất, trang trọng hơn main.
mainChính hoặc chủ yếu, rất cơ bản trong cụm như main idea.

Câu ví dụ · Examples

💡 classroom

What is the main idea of the story?

Ý chính của câu chuyện là gì?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • What iswhat‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • main ideamain‿ideaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 experiment

The main reason the plant died was too little water.

Lý do chính khiến cây chết là quá ít nước.

💡 science

Heat was the main cause of the change.

Nhiệt là nguyên nhân chính của sự thay đổi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

main ideaý chính
main pointđiểm chính
main reasonlý do chính
main entrancelối vào chính
main characternhân vật chính
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2