make a claim

meɪk ə kleɪm
mayk·uh·klaym3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đưa ra một khẳng định

Cách dùng · Usage

Make a claim dùng trong tranh luận, bài luận, nghiên cứu hoặc khi ai đó khẳng định điều cần chứng minh. Sau đó thường cần evidence, reason hoặc example để hỗ trợ.

Sắc thái · Nuance

“Đưa ra một khẳng định” nghe như chỉ nói chắc chắn, nhưng make a claim thường thuộc văn nghị luận: nêu một ý có thể cần chứng cứ hoặc bị phản biện. Nó không chỉ là claim tiền hay quyền lợi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “khẳng định rằng,” người học viết “make a claim that students are lazy” everywhere. In school writing, use about for the topic: “make a claim about study habits.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

state an opinionNói ra ý kiến cá nhân, nhẹ hơn việc đưa ra một claim cần chứng cứ.
argueDùng lý lẽ để bảo vệ hoặc thuyết phục về một quan điểm.
assertKhẳng định mạnh và khá trang trọng, đôi khi chưa đưa chứng cứ ngay.
make a claimĐưa ra một luận điểm trong bài viết, thường cần evidence hỗ trợ sau đó.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The writer made a claim about study habits.

Người viết đã đưa ra một khẳng định về thói quen học tập.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writerwriᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • claim aboutclaim‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

She made a claim and then gave evidence.

Cô ấy đưa ra một khẳng định rồi sau đó cung cấp bằng chứng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • claim andclaim‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • gave evidencegave‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Make a claim that your data can support.

Hãy đưa ra một khẳng định mà dữ liệu của bạn có thể hỗ trợ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a claimnêu luận điểm
support a claimủng hộ luận điểm
a strong claimluận điểm mạnh
claim and evidenceluận điểm và bằng chứng
make a claim aboutnêu luận điểm về
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2