Nghĩa · Meaning
máy móc
Cách dùng · Usage
Machine là vật dùng năng lượng hoặc cơ chế để làm một việc cụ thể. Ở nơi làm việc, đó có thể là máy in; trong lớp học, học sinh học về simple machine như đòn bẩy; ở nhà, washing machine giặt quần áo. Dễ nhầm với device: device rộng hơn, có thể là đồ điện tử nhỏ; engine là bộ phận tạo lực. Cụm quen thuộc: vending machine.
Sắc thái · Nuance
“Máy móc” trong tiếng Việt có thể nói chung về thiết bị, cả đồ điện tử nhỏ. Machine trong tiếng Anh thường là thiết bị dùng năng lượng và có cơ chế làm việc; không dùng cho mọi appliance hay device.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt gọi “máy tính”, “máy ảnh”, người học dễ nói “my machine is slow” khi nói laptop. Trong tiếng Anh hiện đại, nói “my computer is slow”; machine chỉ hợp trong kỹ thuật hoặc về thiết bị công nghiệp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This machine can print many pages fast.”
Chiếc máy này có thể in nhiều trang một cách nhanh chóng.
“We learned how a simple machine works.”
Chúng tôi đã học cách một chiếc máy đơn giản hoạt động.
“New machines changed work in the factories.”
Những chiếc máy mới đã thay đổi công việc trong các nhà máy.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →