Nghĩa · Meaning
nhìn vào, xem xét
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng look at khi muốn ai hướng mắt vào thứ cụ thể hoặc xem xét một ý. Ở công việc: look at the chart để bàn số liệu. Khi học: look at the example để hiểu cách làm. Đời thường: look at that stain để chỉ vết bẩn. Dễ lẫn với see: see là nhận thấy, còn look at là chủ động nhìn. Cụm hay gặp: take a look at.
Sắc thái · Nuance
“Nhìn vào” nghe như chỉ dùng mắt, nhưng look at còn có nghĩa xem xét thông tin, ví dụ data, plan, example. Nó trung tính, rất thông dụng, không trang trọng như “examine” hay “review”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please look at the chart on slide three.”
Vui lòng nhìn vào biểu đồ ở slide ba.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- look at→look‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- chart on→chart‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We looked at the new plan together.”
Chúng tôi đã cùng xem xét kế hoạch mới.
“Could you look at my draft?”
Bạn có thể xem giúp bản nháp của tôi không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →