look at

lʊk æt
look·at2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nhìn vào, xem xét

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng look at khi muốn ai hướng mắt vào thứ cụ thể hoặc xem xét một ý. Ở công việc: look at the chart để bàn số liệu. Khi học: look at the example để hiểu cách làm. Đời thường: look at that stain để chỉ vết bẩn. Dễ lẫn với see: see là nhận thấy, còn look at là chủ động nhìn. Cụm hay gặp: take a look at.

Sắc thái · Nuance

“Nhìn vào” nghe như chỉ dùng mắt, nhưng look at còn có nghĩa xem xét thông tin, ví dụ data, plan, example. Nó trung tính, rất thông dụng, không trang trọng như “examine” hay “review”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

seeChỉ việc nhận ra bằng mắt, thường không nhấn mạnh chủ ý nhìn.
watchDùng khi theo dõi thứ đang chuyển động hoặc diễn ra trong thời gian.
examineTrang trọng hơn, nghĩa là xem xét kỹ để phân tích hoặc kiểm tra.
look atCách nói cơ bản cho việc nhìn vào hoặc xem xét một tài liệu, vật hay vấn đề.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Please look at the chart on slide three.

Vui lòng nhìn vào biểu đồ ở slide ba.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • look atlook‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • chart onchart‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We looked at the new plan together.

Chúng tôi đã cùng xem xét kế hoạch mới.

💡 email

Could you look at my draft?

Bạn có thể xem giúp bản nháp của tôi không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

look at the picturenhìn bức tranh
look at the boardnhìn lên bảng
look at the dataxem dữ liệu
look at the examplexem ví dụ
take a look atxem thử
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2