logbook

ˈlɔːɡbʊk
LAWG·book2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sổ ghi chép lại hoạt động hoặc kết quả, sổ nhật ký

Cách dùng · Usage

Logbook là sổ ghi theo trình tự thời gian: trong phòng thí nghiệm để ghi thí nghiệm, trên tàu xe để ghi chuyến đi, hoặc ở công việc để lưu sự cố và ca trực. Nội dung cần đều đặn, có ngày giờ.

Sắc thái · Nuance

“Sổ nhật ký” dễ khiến người Việt nghĩ đến nhật ký cá nhân. “Logbook” là sổ ghi chép có hệ thống về thí nghiệm, thiết bị, chuyến đi hoặc ca trực; sắc thái thực hành, kỹ thuật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay nói “ghi vào sổ”, người học viết “write logbook the result”. Cần giới từ và tân ngữ đúng: “write the result in the logbook” hoặc “write in a logbook”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

notebookVở ghi chép nói chung, không nhất thiết theo hoạt động cố định.
diaryNhật ký cá nhân ghi ngày tháng, cảm xúc hoặc đời sống riêng.
recordBản ghi hoặc dữ liệu ghi lại, rộng hơn một cuốn sổ cụ thể.
logbookSổ ghi đều đặn hoạt động, quy trình hoặc kết quả theo hệ thống.
science notebookVở khoa học dùng rộng trong lớp học, ít chính thức hơn lab logbook.
lab logbookSổ ghi quy trình và kết quả thí nghiệm một cách có hệ thống.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The logbook helped me explain the experiment.

Sổ nhật ký đã giúp tôi giải thích thí nghiệm.

💡 meeting

Bring the lab logbook to the meeting.

Hãy mang sổ nhật ký phòng thí nghiệm đến cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

After lunch, I wrote one line in the logbook.

Sau bữa trưa, tôi đã viết một dòng vào sổ nhật ký.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch Ilunch‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • wrotewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • line inline‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

lab logbooksổ ghi thí nghiệm
write in a logbookghi vào sổ
keep a logbookduy trì sổ ghi
check the logbookkiểm tra sổ ghi
equipment logbooksổ ghi thiết bị
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2