Nghĩa · Meaning
sổ ghi chép lại hoạt động hoặc kết quả, sổ nhật ký
Cách dùng · Usage
Logbook là sổ ghi theo trình tự thời gian: trong phòng thí nghiệm để ghi thí nghiệm, trên tàu xe để ghi chuyến đi, hoặc ở công việc để lưu sự cố và ca trực. Nội dung cần đều đặn, có ngày giờ.
Sắc thái · Nuance
“Sổ nhật ký” dễ khiến người Việt nghĩ đến nhật ký cá nhân. “Logbook” là sổ ghi chép có hệ thống về thí nghiệm, thiết bị, chuyến đi hoặc ca trực; sắc thái thực hành, kỹ thuật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “ghi vào sổ”, người học viết “write logbook the result”. Cần giới từ và tân ngữ đúng: “write the result in the logbook” hoặc “write in a logbook”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The logbook helped me explain the experiment.”
Sổ nhật ký đã giúp tôi giải thích thí nghiệm.
“Bring the lab logbook to the meeting.”
Hãy mang sổ nhật ký phòng thí nghiệm đến cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“After lunch, I wrote one line in the logbook.”
Sau bữa trưa, tôi đã viết một dòng vào sổ nhật ký.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch I→lunch‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- wrote→wroᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- line in→line‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →