liquid

ˈlɪkwɪd
LIH·kwihd2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chất lỏng

Cách dùng · Usage

Liquid nói về chất có thể chảy và không giữ hình dạng cố định, như nước, sữa, dầu hay thuốc dạng nước. Ở công việc: phòng thí nghiệm đo a clear liquid. Khi học: môn khoa học phân biệt solid, liquid, gas. Đời thường: bạn đổ liquid detergent vào máy giặt. Dễ nhầm với fluid; fluid rộng hơn và hay dùng kỹ thuật, còn liquid là danh từ/tính từ phổ thông cho trạng thái chất lỏng. Cụm thường gặp: liquid soap.

Sắc thái · Nuance

“Chất lỏng” rất sát nghĩa, nhưng liquid trong tiếng Anh nghe khoa học và phân loại trạng thái vật chất hơn “nước.” Nó không tự động là đồ uống; có thể là hóa chất, dầu, dung dịch, hoặc mẫu trong thí nghiệm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “nước” cho nhiều chất lỏng, người học nói “This water is oil” hoặc “the water in the bottle is medicine.” Khi không phải nước thật, dùng “liquid”: “This liquid is oil.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

fluidChất có thể chảy, gồm cả chất lỏng và khí trong ngữ cảnh khoa học.
waterMột chất lỏng cụ thể là nước.
drinkChất lỏng có thể uống, mang sắc thái đời thường.
liquidTrạng thái chất lỏng nói chung, không phụ thuộc có uống được không.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

Water is a liquid at room temperature.

Nước là chất lỏng ở nhiệt độ phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • WaterWaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • is ais‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • liquid atliquid‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • temperatureᴅemperatureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 experiment

We poured the liquid into a clear cup.

Chúng tôi rót chất lỏng vào một chiếc cốc trong suốt.

💡 classroom

The teacher asked us to name three liquids.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi kể tên ba chất lỏng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • teacher askedteacher‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a clear liquidchất lỏng trong suốt
pour the liquidrót chất lỏng
liquid formdạng chất lỏng
hot liquidchất lỏng nóng
liquid samplemẫu chất lỏng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2