link

lɪŋk
lihngk1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mối liên kết, liên kết

Cách dùng · Usage

Link được dùng khi muốn nói hai ý, người, sự kiện hoặc trang web có quan hệ với nhau. Ở công việc, bạn link a report to the data; khi học, giáo viên yêu cầu link the example to your argument; hằng ngày, bạn gửi link mua vé cho bạn bè. Dễ nhầm với connect: connect rộng hơn và thiên về nối vật/quan hệ; link thường nhấn mạnh mối liên hệ cụ thể hoặc đường dẫn. Cụm quen thuộc: a link between A and B.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “liên kết” dễ nghĩ đến nối vật lý hoặc quan hệ chính thức. Link trong tiếng Anh thường trung tính, dùng nhiều trong học thuật, web, lập luận: một điểm nối logic giữa ý, bằng chứng, trang, hoặc người.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “liên kết A với B”, người học hay viết “link A with B” khi đang nói về lập luận: “Link the example with your point.” Tự nhiên hơn là “Link the example to your main point.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

connectionTừ rộng cho sự nối kết giữa người, nơi chốn hoặc ý tưởng.
linkDùng cho địa chỉ trực tuyến hoặc mối nối logic giữa các ý, dữ kiện.
relationshipNhìn sâu hơn vào cách hai đối tượng liên quan với nhau.
hyperlinkThuật ngữ kỹ thuật cho liên kết có thể nhấp trong tài liệu web.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The link between the ideas is clear.

Mối liên kết giữa các ý tưởng rất rõ ràng.

📊 presentation

Link the example to your main point.

Hãy liên kết ví dụ với luận điểm chính của bạn.

💡 email

I sent the link to the online reading.

Tôi đã gửi liên kết đến bài đọc trực tuyến.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

click the linknhấp vào liên kết
add a linkthêm một liên kết
link A to Bnối A với B
a link between ideasmối nối giữa các ý
share the linkchia sẻ liên kết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2