limit

ˈlɪmɪt
LIH·miht2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

giới hạn, hạn chế

Cách dùng · Usage

Limit nói về ranh giới tối đa hoặc hành động đặt ranh giới cho thời gian, số lượng hay mức độ. Ở công ty: a spending limit cho nhóm; khi học: time limit of ten minutes; đời thường: limit screen time cho trẻ. Dễ lẫn với boundary: boundary thường là ranh giới vật lý hoặc cá nhân, limit là mức cho phép. Cụm hay dùng: set a limit, time limit, limit access.

Sắc thái · Nuance

“Giới hạn” nghe như ranh giới cố định, còn “limit” vừa là mức tối đa được phép vừa là hành động kiểm soát để không vượt mức. Từ này trung tính, hay dùng trong quy định, hướng dẫn, bài thi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “trong giới hạn 100 từ”, người học dễ viết “in the word limit”. Với mức cho phép, dùng “within”: sai “Write in the limit”; đúng “Write within the word limit”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

restrictionNhấn mạnh quy tắc hoặc lệnh cấm làm hạn chế hành động.
boundaryTự nhiên khi nói ranh giới của không gian, chủ đề hoặc quan hệ.
maximumChỉ con số lớn nhất được cho phép hoặc có thể đạt.
limitRộng hơn, dùng cho giới hạn số, thời gian, khả năng hoặc quy định.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The time limit is ten minutes.

Giới hạn thời gian là mười phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • limit islimit‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Limit each slide to one main idea.

Hãy giới hạn mỗi trang trình chiếu ở một ý chính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Limit eachlimit‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • main ideamain‿ideaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please limit your answer to two lines.

Xin hãy giới hạn câu trả lời của bạn trong hai dòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • your answeryour‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

time limitgiới hạn thời gian
word limitgiới hạn số từ
set a limitđặt ra giới hạn
limit accesshạn chế quyền truy cập
within the limittrong mức giới hạn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2