Nghĩa · Meaning
kết nối trở lại với nội dung trước đó
Cách dùng · Usage
Nói khi một ý, ví dụ hoặc phần trình bày được nối lại với điều đã nhắc trước đó: trong bài thuyết trình, bài viết, hoặc khi trả lời phỏng vấn cho mạch lạc.
Sắc thái · Nuance
“Kết nối trở lại” trong tiếng Việt nghe hơi cơ học, như quay về chỗ cũ. Link back nhấn mạnh việc nối nội dung hiện tại với nguồn, ý chính, hoặc ví dụ trước đó để người nghe thấy mạch lập luận.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt hay bỏ giới từ sau động từ, người học viết “The chart links back the first slide.” Link back cần “to”: “The chart links back to the first slide” hoặc “links back to the main idea.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I linked back to my teamwork example.”
Tôi đã liên kết trở lại với ví dụ về làm việc nhóm của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- teamwork example→teamwork‿exampleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The final chart links back to the first slide.”
Biểu đồ cuối cùng kết nối trở lại với slide đầu tiên.
“Her comment linked back to our reading task.”
Nhận xét của cô ấy liên kết trở lại với nhiệm vụ đọc của chúng tôi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →