link back

lɪŋk bæk
lihngk·bak2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

kết nối trở lại với nội dung trước đó

Cách dùng · Usage

Nói khi một ý, ví dụ hoặc phần trình bày được nối lại với điều đã nhắc trước đó: trong bài thuyết trình, bài viết, hoặc khi trả lời phỏng vấn cho mạch lạc.

Sắc thái · Nuance

“Kết nối trở lại” trong tiếng Việt nghe hơi cơ học, như quay về chỗ cũ. Link back nhấn mạnh việc nối nội dung hiện tại với nguồn, ý chính, hoặc ví dụ trước đó để người nghe thấy mạch lập luận.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay bỏ giới từ sau động từ, người học viết “The chart links back the first slide.” Link back cần “to”: “The chart links back to the first slide” hoặc “links back to the main idea.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

return toNhấn mạnh việc quay lại một nơi hoặc chủ đề đã rời đi.
refer back toNhắc lại hoặc tham chiếu đến nội dung đã đề cập trước đó.
connect toChỉ sự nối kết chung, không nhất thiết là trở lại nguồn ban đầu.
link backNối ý hiện tại trở lại văn bản, luận điểm hoặc nguồn đã nêu trước.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I linked back to my teamwork example.

Tôi đã liên kết trở lại với ví dụ về làm việc nhóm của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • teamwork exampleteamwork‿exampleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The final chart links back to the first slide.

Biểu đồ cuối cùng kết nối trở lại với slide đầu tiên.

💡 meeting

Her comment linked back to our reading task.

Nhận xét của cô ấy liên kết trở lại với nhiệm vụ đọc của chúng tôi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

link back to the sourcedẫn lại về nguồn
link back to the main ideanối lại với ý chính
link back to the articledẫn lại về bài viết
a page that links backtrang dẫn ngược lại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2