log in

lɔːɡ ɪn
lawg·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đăng nhập

Cách dùng · Usage

Log in được dùng khi bạn vào một tài khoản bằng tên người dùng, email, mật khẩu hoặc mã xác thực. Ở nơi làm việc, nhân viên log in vào hệ thống chấm công. Khi học, sinh viên log in to the portal để xem điểm. Hằng ngày, bạn log in vào app ngân hàng. Dễ nhầm với sign up: sign up là tạo tài khoản mới, log in là vào tài khoản đã có. Cụm phổ biến: log in to your account.

Sắc thái · Nuance

“Đăng nhập” khá đúng, nhưng “log in” là động tác vào hệ thống bằng tài khoản, thường là lệnh ngắn trên màn hình. Nó không có sắc thái trang trọng như “truy cập” hay “ghi danh”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đăng nhập website”, người học hay bỏ giới từ: “log in the website”. Tiếng Anh cần “to”: “Log in to the website” hoặc “log in to your account”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sign inRộng hơn, có thể là ký tên vào sổ hoặc vào tài khoản.
accessNhấn mạnh quyền hoặc khả năng vào tài liệu, hệ thống hay dịch vụ.
enterTừ chung cho việc đi vào nơi nào đó hoặc nhập thông tin.
log inChỉ việc vào tài khoản hoặc hệ thống sau bước xác thực người dùng.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Log in to the website to check your grade.

Đăng nhập vào trang web để kiểm tra điểm của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Log inlog‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • websitewebsiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Please log in before the online meeting starts.

Vui lòng đăng nhập trước khi cuộc họp trực tuyến bắt đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • log inlog‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

I logged in to show the class my slides.

Tôi đã đăng nhập để trình chiếu slide cho cả lớp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • logged inlogged‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

log in to your accountđăng nhập tài khoản
log in with a passwordđăng nhập bằng mật khẩu
log in pagetrang đăng nhập
log in againđăng nhập lại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2