Nghĩa · Meaning
xem lướt qua, kiểm tra nhanh
Cách dùng · Usage
“Look over” diễn tả việc xem nhanh nhưng có chú ý để phát hiện lỗi rõ ràng hoặc nắm ý chính. Ở nơi làm việc, look over lịch họp trước khi bắt đầu; khi học, look over bài luận của bạn; đời thường, look over hợp đồng thuê nhà trước khi ký. Dễ nhầm với “review”: “review” kỹ và chính thức hơn. Cụm tự nhiên: “look over the agenda”.
Sắc thái · Nuance
“Xem lướt qua” có thể nghe như xem cho có. Look over nghĩa kiểm tra nhanh nhưng vẫn có mục đích: tìm lỗi, nắm nội dung, duyệt lại. Giọng trung tính, hay dùng trong học tập và công việc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please look over the agenda before we start.”
Vui lòng xem qua chương trình nghị sự trước khi chúng ta bắt đầu.
“I will look over your draft this afternoon.”
Chiều nay tôi sẽ xem qua bản nháp của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- look over→look‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- this afternoon→this‿afternoonNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Look over the slides before the talk.”
Hãy xem qua các slide trước buổi thuyết trình.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →