Nghĩa · Meaning
nam châm
Cách dùng · Usage
Magnet là vật hút kim loại như sắt, cũng được dùng bóng gió cho thứ thu hút người. Ở công việc: dùng magnet nhặt đinh rơi trong xưởng. Khi học: thí nghiệm xem vật nào bị hút. Đời thường: dán ảnh lên tủ lạnh bằng fridge magnet. Dễ lẫn với magnetic: magnet là đồ vật, magnetic là tính chất. Cụm hay gặp: fridge magnet, strong magnet, magnet pulls metal.
Phân biệt từ đồng nghĩa
magnetic objectVật bị nam châm hút, không nhất thiết chính nó là nam châm.
compassDụng cụ chỉ hướng có thể dùng từ tính bên trong.
attractionSự hút hoặc sức hấp dẫn, có thể là lực hoặc nghĩa bóng.
magnetNam châm thật hoặc hình ảnh ẩn dụ cho thứ thu hút người khác.
Câu ví dụ · Examples
💡 science
“The magnet picked up the small nails.”
Nam châm hút những chiếc đinh nhỏ.
💡 experiment
“We tested which items the magnet could pull.”
Chúng tôi thử xem nam châm có thể hút những vật nào.
💡 classroom
“A magnet does not pull plastic or wood.”
Nam châm không hút nhựa hay gỗ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
a strong magnetnam châm mạnh
the magnet attractsnam châm hút
magnet polescác cực nam châm
bar magnetnam châm thanh
use a magnetdùng nam châm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →