make a note of

meɪk ə noʊt əv
mayk·uh·noht·uhv4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ghi chú lại điều gì đó

Cách dùng · Usage

Make a note of nói khi bạn ghi lại một thông tin để nhớ hoặc xử lý sau, không nhất thiết viết dài. Ở công việc, bạn make a note of hạn chót mới; khi học, ghi lại lỗi phát âm giáo viên sửa; trong đời thường, ghi địa chỉ quán hoặc số đặt chỗ. Đừng nhầm với write down: write down chỉ hành động viết, còn make a note of nhấn mạnh lưu ý vì nó quan trọng. Cụm hay gặp: make a note of the date.

Phân biệt từ đồng nghĩa

write downNhấn mạnh hành động viết thông tin ra giấy hoặc thiết bị.
rememberGiữ thông tin trong trí nhớ, không nhất thiết viết lại.
recordGhi lại chính thức hoặc lưu thành dữ liệu, trang trọng hơn make a note of.
make a note ofGhi chú lại điều quan trọng để khỏi quên, thường ít trang trọng hơn record.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Make a note of the new deadline in the email.

Hãy ghi chú lại hạn chót mới trong email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • deadline indeadline‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I made a note of the main skill she mentioned.

Tôi đã ghi chú lại kỹ năng chính mà cô ấy đề cập.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Make a note of any question from the audience.

Hãy ghi chú lại bất kỳ câu hỏi nào từ khán giả.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of anyof‿anyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a note of the dateghi lại ngày
make a note of the timeghi lại giờ
make a note of thisghi nhớ điều này
make a quick note ofghi nhanh lại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2