Nghĩa · Meaning
ghi chú lại điều gì đó
Cách dùng · Usage
Make a note of nói khi bạn ghi lại một thông tin để nhớ hoặc xử lý sau, không nhất thiết viết dài. Ở công việc, bạn make a note of hạn chót mới; khi học, ghi lại lỗi phát âm giáo viên sửa; trong đời thường, ghi địa chỉ quán hoặc số đặt chỗ. Đừng nhầm với write down: write down chỉ hành động viết, còn make a note of nhấn mạnh lưu ý vì nó quan trọng. Cụm hay gặp: make a note of the date.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Make a note of the new deadline in the email.”
Hãy ghi chú lại hạn chót mới trong email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Make a→make‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- deadline in→deadline‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I made a note of the main skill she mentioned.”
Tôi đã ghi chú lại kỹ năng chính mà cô ấy đề cập.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made a→made‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Make a note of any question from the audience.”
Hãy ghi chú lại bất kỳ câu hỏi nào từ khán giả.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Make a→make‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of any→of‿anyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →