Nghĩa · Meaning
phần lề trống ở mép trang giấy
Cách dùng · Usage
Margin là phần trắng ở mép trang, nơi chữ không nên chạm sát cạnh giấy. Ở công ty: adjust the margin before printing a report. Ở trường: write comments in the margin of an essay. Đời thường: leave a margin on a handwritten note. Dễ nhầm với edge: edge là mép vật lý; margin là khoảng trống bên trong mép. Cụm thường gặp: in the margin, wide margins.
Sắc thái · Nuance
“Phần lề” khá đúng, nhưng margin không phải mép giấy vật lý mà là khoảng trắng được chừa quanh chữ. Từ này dùng trong in ấn, văn bản, thiết kế, và nghe kỹ thuật hơn “edge.”
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt nói “ghi ở lề” nên người học hay dịch “write on the margin.” Với ghi chú trên trang, giới từ tự nhiên là in: sai “write on the margin”; đúng “write in the margin.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I wrote a short note in the margin.”
Tôi đã viết một ghi chú ngắn vào lề.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wrote→wroᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The margin on this handout is too small.”
Lề của tờ tài liệu phát tay này quá nhỏ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- margin on→margin‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- handout is→handout‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The file has comments in the margin.”
Tệp đó có các bình luận ở phần lề.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →