mark up

mɑːrk ʌp
mahrk·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đánh dấu sửa chữa, ghi chú chỉnh sửa

Cách dùng · Usage

Mark up được dùng khi bạn ghi trực tiếp nhận xét, sửa lỗi hoặc ký hiệu chỉnh sửa lên văn bản, bản vẽ hay tệp. Ở công việc, sếp mark up hợp đồng trước khi gửi pháp chế; khi học, giáo viên mark up bài luận; đời thường, bạn mark up danh sách mua sắm để thêm ghi chú. Đừng nhầm với highlight: highlight chỉ làm nổi bật, mark up thường kèm sửa hoặc góp ý. Cụm hay gặp: mark up a draft, marked-up copy.

Sắc thái · Nuance

“Đánh dấu sửa chữa” nghe như chỉ gạch chân lỗi. Mark up nghĩa là viết nhận xét, sửa, ký hiệu trực tiếp lên văn bản hoặc file; thường dùng trong biên tập, phản hồi, PDF.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ tách sai cụm động từ và nói “mark the draft up comments.” Cụm đúng là mark up + tài liệu, rồi with comments: “Please mark up the draft with comments.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

annotateThêm chú giải hoặc diễn giải vào văn bản, thường trong học tập.
highlightĐánh dấu phần quan trọng bằng màu hoặc kiểu nhấn mạnh.
editSửa và chỉnh nội dung nói chung, từ ý đến câu chữ.
mark upThêm gạch chân, khoanh tròn, ký hiệu hoặc ghi chú trực tiếp lên tài liệu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Mark up the draft with your comments.

Hãy ghi nhận xét đánh dấu chỉnh sửa lên bản nháp.

💡 email

I marked up the file and sent it back.

Tôi đã đánh dấu chỉnh sửa tệp rồi gửi lại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • marked upmarked‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • file andfile‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • sent itsent‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She marked up the slide text.

Cô ấy đã đánh dấu chỉnh sửa phần chữ trên slide.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

mark up the textghi chú lên văn bản
mark up a draftsửa ghi chú bản nháp
mark up a PDFghi chú lên PDF
heavily marked upbị ghi sửa dày đặc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2